Các thành phần chính củaquá trình dập tắt khí thải là dầu sait, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), chất dạng hạt, oxit nitơ và hydrocacbon. Kế hoạch điều trị thường áp dụng sự kết hợp của quy trình "tiền xử lý + làm sạch lõi + xử lý sâu".
Sương dầu: những giọt dầu nhỏ (kích thước hạt 0,1-10 μm) được tạo ra do sự bay hơi của dầu khi phôi ở nhiệt độ cao tiếp xúc với dầu tôi.
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC): bao gồm các dẫn xuất của benzen, ankan, acrolein, benzo [a] pyrene và các chất độc hại khác, được tạo ra bởi quá trình nứt dầu ở nhiệt độ cao.
Chất dạng hạt: chứa muội than, bụi oxit kim loại và các hạt nhựa đường, đặc biệt tạo ra hiện tượng “khói đen” khi phôi được ngâm trong dầu.
Các khí vô cơ, chẳng hạn như oxit nitơ (NOx), oxit lưu huỳnh (SOx), v.v., có nguồn gốc từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hoặc phản ứng ở nhiệt độ cao.
Hơi nước và độ ẩm nhiệt độ cao: Môi trường làm nguội bằng nước hoặc ẩm ướt có thể gây ra độ ẩm cao trong khí thải, ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị xử lý.
Áp dụng tủ hút khí kín và thiết kế ống xả áp suất âm để đảm bảo hiệu suất thu hồi ≥ 90%.
Được trang bị cửa nâng tự động hoặc vỏ bọc linh hoạt để đóng nguồn và giảm lượng khí thải không có tổ chức.
Đường ống được làm bằng vật liệu chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn (như thép không gỉ) và được trang bị các cổng kiểm tra và lấy mẫu.
Giảm nhiệt độ khí thải từ 200-800oC xuống 40-60oC thông qua tháp phun hoặc bộ trao đổi nhiệt để tránh làm hỏng các thiết bị tiếp theo.
Sử dụng bộ tách lốc xoáy hoặc bộ lọc kim loại để loại bỏ các giọt dầu lớn (>5 μ m).
Máy chà ướt hoặc chất tẩy nhờn tĩnh điện tiếp tục loại bỏ sương dầu và nhựa đường nhớt.
Lắp đặt thiết bị chống tia lửa, thiết bị chống cháy và hệ thống cắt liên kết CO/nhiệt độ để ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ.
Lọc khói tĩnh điện cao áp (ESP): thích hợp cho sương mù dầu và hạt mịn, hiệu suất loại bỏ ≥ 95%, thích hợp cho các hạt 0,1-10 μm, khả năng chống ngắn mạch mạnh;
Hấp phụ than hoạt tính: thích hợp với VOC và khí có mùi, hiệu suất loại bỏ ≥ 90%, thích hợp với khí thải hữu cơ nồng độ thấp, cần giải hấp và tái sinh thường xuyên;
Đốt cháy có xúc tác (RCO/CO): thích hợp cho VOC nồng độ cao, hiệu suất loại bỏ>99%, oxy hóa thành CO ₂ và H ₂ O ở nhiệt độ thấp 200-400 oC, tiết kiệm năng lượng và hiệu quả;
Thu hồi ngưng tụ: thích hợp cho dầu khí có nồng độ cao, thực hiện tái sử dụng dầu và giảm chi phí vận hành
Quá trình oxy hóa quang xúc tác (UV): thích hợp cho các VOC còn sót lại và mùi hôi, có hiệu quả loại bỏ cao và không gây ô nhiễm thứ cấp, thường được sử dụng để xử lý sâu ở giai đoạn cuối;
Trong các ứng dụng thực tế, các quy trình kết hợp như "bộ lọc bụi tĩnh điện+hấp phụ than hoạt tính+đốt xúc tác” hoặc “ngưng tụ nhiều giai đoạn+tĩnh điện cao áp+rửa hóa học” thường được sử dụng để đối phó với các điều kiện làm việc phức tạp.
Cài đặt thiết bị giám sát trực tuyến để phát hiện các chỉ số theo thời gian thực như vật chất dạng hạt, tổng hydrocarbon không chứa metan, NOx, v.v., nhằm đảm bảo tuân thủ Tiêu chuẩn phát thải toàn diện đối với các chất ô nhiễm không khí (GB 16297-1996).
Chiều cao của ống khói phải đáp ứng các yêu cầu đánh giá tác động môi trường để đạt được lượng khí thải pha loãng ở độ cao lớn.
-
Số 661 Đường Cangchu, Quận Jiangbei, Thành phố Ninh Ba, TỈNH CHIẾT GIANG, TRUNG QUỐC
Bản quyền © 2026 Công ty TNHH Thiết bị Môi trường DeFa (Ningbo). Mọi quyền được bảo lưu.